Bảng Giá 2026 các loại Máy Thái Dược Liệu

 

Cập nhật: 24/09/2026 · Nội dung do bộ phận kỹ thuật Doanh nghiệp tư nhân Điện cơ Thiên Thuận biên soạn, dựa trên thực tế chế tạo máy nông nghiệp từ năm 2003 và ba dòng máy thái dược liệu đang sản xuất tại xưởng.

Thái phiến là công đoạn quyết định giá bán của dược liệu. Cùng một mẻ cà gai leo hay tam thất, lát đều và không vỡ vụn sẽ sấy nhanh hơn, bảo quản lâu hơn và bán được giá cao hơn hẳn so với hàng thái tay lúc dày lúc mỏng. Bài viết này tổng hợp toàn bộ những gì cần biết trước khi xuống tiền: phân loại máy, bảng giá theo phân khúc, 7 tiêu chí chọn công suất, quy trình vận hành an toàn, bảng chẩn đoán lỗi và cả yêu cầu tuân thủ khi cơ sở của bạn hướng tới chuẩn GMP dược liệu.

1. Máy thái dược liệu là gì

1.1. Vị trí của máy trong quy trình sơ chế dược liệu

Máy thái dược liệu là thiết bị cắt dược liệu thành lát mỏng hoặc khúc ngắn có kích thước đồng đều, thay thế hoàn toàn công đoạn thái tay bằng dao cầu hoặc dao bản.

Công đoạn này không phải tùy ý mà được định nghĩa trong văn bản chuyên ngành. Sơ chế dược liệu là quá trình thực hiện một hoặc nhiều thao tác: loại tạp, ngâm, rửa, ủ, cắt đoạn, thái phiến, phơi, sấy để tạo thành dược liệu sơ chế (Cổng Xây dựng chính sách – Chính phủ), nội dung này cũng được cụ thể hóa tại Thông tư 14/2024/TT-BYT về phương pháp chế biến dược liệu và vị thuốc cổ truyền. Nói cách khác, máy thái đảm nhiệm đúng hai thao tác “cắt đoạn” và “thái phiến” — hai mắt xích nằm giữa khâu làm mềm và khâu làm khô.

Quy trình đầy đủ thường diễn ra như sau:

Thu hái → Loại tạp → Rửa → Ủ/làm ẩm cho mềm → Thái phiến hoặc cắt đoạn (máy thái) → Phơi, sấy → Phân loại → Đóng gói

1.2. Phân biệt bốn khái niệm hay bị dùng lẫn

Thiết bị Thành phẩm Dùng cho
Máy thái lát (máy cắt phiến) Lát mỏng 1–10 mm Củ, rễ, thân cứng: tam thất, sâm, đương quy, giềng
Máy băm khúc Khúc 3–50 mm Dây leo, lá, thân thảo: cà gai leo, giảo cổ lam, xạ đen
Máy cắt sợi Sợi dài Dược liệu cần dạng sợi, không vỡ vụn
Máy nghiền dược liệu Bột thô đến siêu mịn Sau khi đã thái và sấy khô, dùng làm cao, viên, trà túi lọc

 

Nhiều cơ sở mua sai thiết bị vì nghĩ “máy thái” và “máy băm” là một. Thực tế trên thị trường tồn tại dòng máy 2 chức năng giải quyết cả hai: thái lát với vật liệu cứng và thái khúc với thuốc mềm dài 1–4 cm.

1.3. Ba dạng thành phẩm và khi nào cần dạng nào

Máy có nhiều cửa nạp liệu sẽ tạo ra ba dạng lát khác nhau: lát tròn cho nguyên liệu kích thước nhỏ, lát ovan (còn gọi là lát vát hoặc lát thái chéo) khi cần tăng diện tích tiếp xúc, và lát mỏng theo hình dạng nguyên liệu đầu vào. Lát vát được ưa dùng cho dược liệu cần chiết xuất vì diện tích bề mặt lớn hơn; lát tròn đều đẹp thường phục vụ hàng bán lẻ, ngâm rượu, đóng hộp quà tặng.

1.4. Vì sao thái máy giữ dược tính tốt hơn thái tay

Lý do không nằm ở bản thân lưỡi dao mà ở thời gian. Dược liệu khô phải được làm ẩm cho mềm trước khi thái, và trong suốt thời gian còn ẩm đó, hoạt chất dễ bị biến đổi hoặc thất thoát. Thái tay một mẻ 100 kg có thể mất cả ngày, trong khi máy 2,2 kW xử lý 100–300 kg mỗi giờ, đưa nguyên liệu vào lò sấy sớm hơn nhiều.

Yếu tố thứ hai là độ đồng đều. Đĩa dao gang đúc dày được thiết kế để lát nguyên liệu không bị vỡ vụn, cho sản phẩm đầu ra đều và đẹp hơn. Lát đều nghĩa là sấy đều, không có miếng cháy xen miếng còn ẩm — và độ ẩm chính là tiêu chí kỹ thuật bắt buộc, vì thông thường dược liệu phải đạt hàm ẩm 12% sau khi làm khô (Quyết định 39/2008/QĐ-BYT).

2. Ba dòng máy thái dược liệu của Thiên Thuận

Ba dòng máy dưới đây được thiết kế theo đúng ba nhóm nguyên liệu khác nhau, không phải ba mức giá của cùng một máy.

2.1.Máy thái dược liệu DL37

Máy thái dược liệu DL37 — cho dược liệu khô, thân và cành khô. Băng tải và cửa nạp rộng 37 cm, kích thước thái điều chỉnh được từ 0,5 đến 12 cm bằng cách chỉnh bộ chuyển động, càng về gần tâm thì kích thước thái càng nhỏ. Băng tải tự động kéo nguyên liệu vào nên người vận hành không phải dùng lực đẩy, khung bảo vệ bằng thép bên ngoài. Thành phẩm đã chạy thực tế: nhân trần, cành cây ổi, lá khô (Điện Cơ Thiên Thuận).

Thông số đầy đủ của DL37: điện áp 220V, công suất 3,0 kW, năng suất 600–1.500 kg/giờ, kích thước 101 × 77 × 98 cm, trọng lượng 162 kg, kích thước thái điều chỉnh 0,5–12 cm (video kỹ thuật DL37 — kênh Điện Cơ Thiên Thuận). Mức 600–1.500 kg/giờ này cao hơn hẳn dải 50–300 kg/h của các dòng băng tải 2,2 kW phổ biến trên thị trường, do máy dùng động cơ 3,0 kW và cửa nạp rộng 37 cm.

2.2. Máy thái dược liệu K04

Máy thái dược liệu K04 — cho dược liệu tươi, mềm. Động cơ 3,0 kW, năng suất lên tới 700–1.500 kg/giờ theo công bố của xưởng sản xuất. Dao thái dày 7 mm cắt được cả cành dâu lẫn lá dâu, độ dài cắt điều chỉnh 0,5–12 cm. Hệ thống hai băng tải trên và dưới tự động kéo nguyên liệu vào vị trí dao cắt, trong đó băng tải trên tự mở rộng và co hẹp theo lượng nguyên liệu nạp vào. Chân trước có 2 bánh xe và 2 chân phụ giảm rung lắc, trục truyền dùng cụm bi kép, các chi tiết truyền động thiết kế dạng lắp ráp để người dùng sửa chữa tại nhà. Thành phẩm đã chạy thực tế: lá chè đắng, kim thiền thảo, lá sen, mía (Điện Cơ Thiên Thuận).

2.3. Máy thái dược liệu thân gỗ 3.0

Máy thái dược liệu thân gỗ 3.0 — cho cành cây và dược liệu dạng gỗ rắn. Đây là dòng chuyên dụng cho nguyên liệu cứng nhất, nên ưu tiên lực thái thay vì năng suất khối lượng. Động cơ 2,2 kW quấn dây đồng, đường kính thái tối đa 7,5 cm, mâm thái bằng thép nguyên khối dày 20 mm để đảm bảo độ ổn định, có bánh đà nên lực thái lớn, truyền động puly dây đai giảm rung và tiếng ồn, bánh xe ở cả chân trước và sau, có thêm cửa nạp để điều chỉnh độ vát của gỗ. Thành phẩm đã chạy thực tế: cành cây sấu (Điện Cơ Thiên Thuận).

Bảng so sánh 3 loại sản phẩm Máy thái dược liệu của Thiên Thuận

Tiêu chí DL37 K04 Thân gỗ 3.0
Nguyên liệu chủ lực Dược liệu khô, thân – cành khô Dược liệu tươi, mềm, lá Cành cây, dược liệu dạng thân gỗ rắn
Kích thước thái 0,5 – 12 cm 0,5 – 12 cm Điều chỉnh được độ dày lát
Giới hạn đầu vào Băng tải và cửa nạp rộng 37 cm Băng tải và cửa nạp rộng 31 cm Đường kính thái tối đa 7,5 cm
Động cơ 3,0 kW, 220V (Tốc 1450 v/p) 2,2 kW, dây đồng
Năng suất 600 – 1.500 kg/giờ 700 – 1.500 kg/giờ Ưu tiên lực thái cho gỗ rắn
Kích thước, trọng lượng 101 × 77 × 98 cm, 162 kg 100 x 85 x 85 cm , 103 kg 65 x 38 x 81 cm, 100 kg
Bảo hành Động cơ 12 tháng, lỗi kí thuật đổi trả trong vòng 30 ngày
Cấp liệu Băng tải tự động Cửa nạp có điều chỉnh độ vát
Di chuyển 2 Bánh xe trước + Bánh sau điều hướng 2 bánh xe + 2 chân phụ Bánh xe trước và sau
Giá niêm yết (2026) 1X.XXX.000₫ 1X.XXX.000₫ X.500.000₫

 

Giá niêm yết theo công bố trên trang chủ maythai.vn và là giá bán cuối cùng đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (Chính sách mua hàng) — khác với nhiều báo giá trên thị trường vẫn còn phải cộng thêm VAT 10%.

3. Các loại máy thái dược liệu trên thị trường

3.1. Máy thái mini để bàn 0,75–1 kW

Năng suất thực tế khoảng 90–100 kg/h, khối lượng máy 60–70 kg, dùng điện 220V. Dòng tham chiếu phổ biến trước đây có thông số 0,75 kW, tốc độ 1.720 vòng/phút, độ dày lát 1–10 mm, kích thước 550 × 600 × 350 mm (Máy 3A). Phù hợp nhà thuốc, hộ gia đình, người mới bắt đầu.

3.2. Máy thái 2 chức năng

Đây là phân khúc bán chạy nhất vì một máy xử lý được cả hai nhóm nguyên liệu: thái lát các loại cây cứng và củ có đường kính lên đến 8 cm như tam thất, sâm, linh chi; đồng thời băm cây mềm, dây leo thành khúc 5–7 cm và băm lá thuốc (Thịnh Thành). Độ dày lát tham chiếu 2–3 mm.

3.3. Máy thái công nghiệp 2,2–3,0 kW

Năng suất 100–300 kg/h, khối lượng 50–100 kg, nhiều mẫu có bánh xe đẩy để di chuyển trong xưởng. Một cấu hình tiêu biểu: động cơ 2,2 kW, năng suất 100 kg/h, độ dày lát khoảng 2 mm, họng thái 8 cm, bộ dao thép cứng và đĩa dao gang đúc dày (Máy Móc Việt).

3.4. Máy thái băng tải tự động

Phân khúc cho xưởng chạy sản lượng lớn, mức 1–3 tấn mỗi ngày. Cơ chế gồm hai băng tải: một băng tải dài đẩy nguyên liệu vào trong và một băng tải ngắn tì đè, cố định nguyên liệu, nhờ đó thao tác viên không đưa tay lại gần dao. Thông số tham chiếu: 2,2 kW, năng suất 100–300 kg/h với dây leo, thân thảo, lá và 50–100 kg/h với thân cành nhỏ độ cứng cao, chiều dài lát cắt 3–50 mm, cữ dao điều chỉnh 0,5–4 cm, thân inox, bảo hành 12 tháng (Cơ khí Đông Nam).

3.5. Máy chuyên dụng cho dược liệu quý

Sâm, nấm linh chi, sâm Ngọc Linh, tam thất đòi hỏi lát mỏng, sắc gọn, không dập nát. Yêu cầu tối thiểu được các đơn vị phân phối khuyến nghị là công suất từ 750W trở lên và lưỡi dao thép hợp kim carbon (Thịnh Thành). Với dược liệu giá vài triệu đồng mỗi kilogram, tiết kiệm vài triệu tiền máy để rồi vỡ vụn 5% sản lượng là một phép tính lỗ.

3.6. Máy nội địa và máy nhập khẩu

Nhiều model đang bán trên thị trường ghi rõ xuất xứ Trung Quốc (Đức Phát, Phú Thịnh). Máy nhập thường rẻ và sẵn hàng, nhưng điểm cần hỏi kỹ là dao thay thế và linh kiện có sẵn trong nước hay không. Máy chế tạo nội địa có lợi thế ở chỗ chủ động bộ dao, đĩa dao, có thể gia công lại cữ dao theo loại nguyên liệu đặc thù của khách, và kỹ thuật tới tận xưởng khi có sự cố.

4. Bảng so sánh chọn nhanh toàn thị trường

Phân khúc Công suất Năng suất Độ dày lát Khối lượng Phù hợp nguyên liệu Tầm giá tham khảo
Mini để bàn 0,75–1 kW 90–100 kg/h 1–10 mm 60–70 kg Củ nhỏ, dược liệu quý số lượng ít 3,8 – 7,2 triệu
2 chức năng 1,5–2,2 kW 100 kg/h+ 2–3 mm ~50 kg Củ cứng ≤8 cm và dây leo, lá 5 – 11 triệu
Công nghiệp 2,2–3,0 kW 100–300 kg/h 1–10 mm 50–100 kg Toàn bộ nhóm thân thảo, củ, rễ 10 – 14 triệu
Băng tải tự động 2,2 kW+ 1–3 tấn/ngày 3–50 mm 100 kg+ Sản lượng lớn, thân cành nhỏ Từ 15 triệu

 

Giá trong bảng tổng hợp từ mức niêm yết công khai của các đơn vị phân phối: 3.800.000 – 7.200.000 đ cho dòng phổ thông (Thịnh Thành), 5.000.000₫ cho model TT-75 (Siêu thị Hải Minh), 10.260.000₫ chưa gồm VAT cho dòng 2,2 kW (Máy Móc Việt), 11.000.000₫ và 13.500.000₫ cho hai model tại Điện Cơ Thiên Thuận.

MÔ HÌNH TRỒNG NGÔ SINH KHỐI, THU NHẬP 300 TRIỆU ĐỒNG/HỘ/NĂM

Hình ảnh: internet Trong bối cảnh nhiều địa phương đang đối mặt với tình trạng thiếu nước và khó khăn...

Chia sẻ kỹ thuật nuôi hươu lấy nhung từ A–Z: Mô hình nuôi hươu sao cho thu nhập cao tại Hà Tĩnh

HÀ TĨNH – Tại huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, mô hình nuôi hươu sao lấy nhung của một hộ...